photophobie
danh từ giống cái (f)
/fɔ.tɔ.fɔ.bi/ giọng máy của trình duyệt
photophobie nghĩa là chứng sợ sáng.
Nghĩa của photophobie
Danh từ · giống cái
- Y học, thú y học Chứng sợ sáng.
Dạng từ của photophobie
Đi với mạo từ: une photophobie · la photophobie
| Số nhiều | photophobies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ photophobia (excessive sensitivity to light)
Câu hỏi thường gặp
photophobie nghĩa là gì?
photophobie (danh từ) nghĩa là chứng sợ sáng.
photophobie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của photophobie (giọng Pháp chuẩn): /fɔ.tɔ.fɔ.bi/.
photophobie là giống đực hay giống cái?
photophobie là danh từ giống cái (dùng với une, la).