TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

photophobie

danh từ giống cái (f)
/fɔ.tɔ.fɔ.bi/ giọng máy của trình duyệt

photophobie nghĩa là chứng sợ sáng.

Nghĩa của photophobie

Danh từ · giống cái

  1. Y học, thú y học Chứng sợ sáng.

Dạng từ của photophobie

Đi với mạo từ: une photophobie · la photophobie

Số nhiềuphotophobies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ photophobia (excessive sensitivity to light)

Câu hỏi thường gặp

photophobie nghĩa là gì?

photophobie (danh từ) nghĩa là chứng sợ sáng.

photophobie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của photophobie (giọng Pháp chuẩn): /fɔ.tɔ.fɔ.bi/.

photophobie là giống đực hay giống cái?

photophobie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.