TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

photosphère

danh từ giống cái (f)
/fɔ.tɔs.fɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

photosphère nghĩa là cầu sáng, quang cầu.

Nghĩa của photosphère

Danh từ · giống cái

  1. Thiên văn Cầu sáng, quang cầu.

Dạng từ của photosphère

Đi với mạo từ: une photosphère · la photosphère

Số nhiềuphotosphères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ photosphere

Câu hỏi thường gặp

photosphère nghĩa là gì?

photosphère (danh từ) nghĩa là cầu sáng, quang cầu.

photosphère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của photosphère (giọng Pháp chuẩn): /fɔ.tɔs.fɛʁ/.

photosphère là giống đực hay giống cái?

photosphère là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.