TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

photo-élasticimétrie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

photo-élasticimétrie nghĩa là Phép đo quang đàn hồi.

Nghĩa của photo-élasticimétrie

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật Phép đo quang đàn hồi.

Dạng từ của photo-élasticimétrie

Đi với mạo từ: une photo-élasticimétrie · la photo-élasticimétrie

Số nhiềuphoto-élasticimétries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ photo-elasticimetry

Câu hỏi thường gặp

photo-élasticimétrie nghĩa là gì?

photo-élasticimétrie (danh từ) nghĩa là Phép đo quang đàn hồi.

photo-élasticimétrie là giống đực hay giống cái?

photo-élasticimétrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.