TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

phosphorescence

/fɔs.fɔ.ʁe.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

phosphorescence nghĩa là hiện tượng lân quang.

Nghĩa của phosphorescence

Tính từ

  1. Vật lý học Hiện tượng lân quang.

Dạng từ của phosphorescence

Số nhiềuphosphorescences
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ phosphorescence

Câu hỏi thường gặp

phosphorescence nghĩa là gì?

phosphorescence (tính từ) nghĩa là hiện tượng lân quang.

phosphorescence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phosphorescence (giọng Pháp chuẩn): /fɔs.fɔ.ʁe.sɑ̃s/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.