TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

phosphorer

/fɔsfɔʁe/ giọng máy của trình duyệt

phosphorer nghĩa là lao động trí óc.

Nghĩa của phosphorer

Nội động từ

  1. Thân mật Lao động trí óc.

Câu hỏi thường gặp

phosphorer nghĩa là gì?

phosphorer (nội động từ) nghĩa là lao động trí óc.

phosphorer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phosphorer (giọng Pháp chuẩn): /fɔsfɔʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.