TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

phoniatrie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

phoniatrie nghĩa là bệnh học ngữ âm.

Nghĩa của phoniatrie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Bệnh học ngữ âm.

Dạng từ của phoniatrie

Đi với mạo từ: une phoniatrie · la phoniatrie

Số nhiềuphoniatries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ phoniatry

Câu hỏi thường gặp

phoniatrie nghĩa là gì?

phoniatrie (danh từ) nghĩa là bệnh học ngữ âm.

phoniatrie là giống đực hay giống cái?

phoniatrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.