phonatoire
/fɔ.na.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt
phonatoire nghĩa là Như phonateur.
Nghĩa của phonatoire
Tính từ
- Như phonateur.
Dạng từ của phonatoire
| Số nhiều | phonatoires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ phonatory
Câu hỏi thường gặp
phonatoire nghĩa là gì?
phonatoire (tính từ) nghĩa là Như phonateur.
phonatoire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của phonatoire (giọng Pháp chuẩn): /fɔ.na.twaʁ/.