phoniatre
danh từ cả hai giống
giọng máy của trình duyệt
phoniatre nghĩa là thầy thuốc ngữ âm.
Nghĩa của phoniatre
Danh từ · cả hai giống
- Y học Thầy thuốc ngữ âm.
Dạng từ của phoniatre
| Số nhiều | phoniatres |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ speech therapist
Câu hỏi thường gặp
phoniatre nghĩa là gì?
phoniatre (danh từ) nghĩa là thầy thuốc ngữ âm.
phoniatre là giống đực hay giống cái?
phoniatre là danh từ cả hai giống.