TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

phocidien

giọng máy của trình duyệt

phocidien nghĩa là Thuộc xứ Phô-kít (Hy Lạp).

Nghĩa của phocidien

Tính từ

  1. Thuộc xứ Phô-kít (Hy Lạp).

Dạng từ của phocidien

Số nhiềuphocidiens
Giống cáiphocidienne
Giống cái số nhiềuphocidiennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Phocian

Câu hỏi thường gặp

phocidien nghĩa là gì?

phocidien (tính từ) nghĩa là Thuộc xứ Phô-kít (Hy Lạp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.