TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

phlébologie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

phlébologie nghĩa là tĩnh mạch học.

Nghĩa của phlébologie

Danh từ · giống cái

  1. Tĩnh mạch học.

Dạng từ của phlébologie

Đi với mạo từ: une phlébologie · la phlébologie

Số nhiềuphlébologies

Họ từ của phlébologie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ phlebology

Câu hỏi thường gặp

phlébologie nghĩa là gì?

phlébologie (danh từ) nghĩa là tĩnh mạch học.

phlébologie là giống đực hay giống cái?

phlébologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.