TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

philistinisme

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

philistinisme nghĩa là tính phàm tục, tính tầm thường.

Nghĩa của philistinisme

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Tính phàm tục, tính tầm thường.

Dạng từ của philistinisme

Đi với mạo từ: un philistinisme · le philistinisme

Số nhiềuphilistinismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ philistinism

Câu hỏi thường gặp

philistinisme nghĩa là gì?

philistinisme (danh từ) nghĩa là tính phàm tục, tính tầm thường.

philistinisme là giống đực hay giống cái?

philistinisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.