TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

phasemètre

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

phasemètre nghĩa là pha kế.

Nghĩa của phasemètre

Danh từ · giống đực

  1. Điện học Pha kế.

Dạng từ của phasemètre

Đi với mạo từ: un phasemètre · le phasemètre

Số nhiềuphasemètres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ phasemeter

Câu hỏi thường gặp

phasemètre nghĩa là gì?

phasemètre (danh từ) nghĩa là pha kế.

phasemètre là giống đực hay giống cái?

phasemètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.