pharyngien
giọng máy của trình duyệt
pharyngien nghĩa là Xem pharynx.
Nghĩa của pharyngien
Tính từ
- Giải phẫu xem pharynx — Hầu.
- Artère pharyngienneđộng mạch hầu
Dạng từ của pharyngien
| Số nhiều | pharyngiens |
| Giống cái | pharyngienne |
| Giống cái số nhiều | pharyngiennes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ pharyngeal
Câu hỏi thường gặp
pharyngien nghĩa là gì?
pharyngien (tính từ) nghĩa là Xem pharynx.