TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pharyngite

danh từ giống cái (f)
/fa.ʁɛ̃.ʒit/ giọng máy của trình duyệt

pharyngite nghĩa là viêm hầu.

Nghĩa của pharyngite

Danh từ · giống cái

  1. Y học Viêm hầu.

Dạng từ của pharyngite

Đi với mạo từ: une pharyngite · la pharyngite

Số nhiềupharyngites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pharyngitis

Câu hỏi thường gặp

pharyngite nghĩa là gì?

pharyngite (danh từ) nghĩa là viêm hầu.

pharyngite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pharyngite (giọng Pháp chuẩn): /fa.ʁɛ̃.ʒit/.

pharyngite là giống đực hay giống cái?

pharyngite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.