pharmacodynamique
giọng máy của trình duyệt
pharmacodynamique nghĩa là Xem pharmacodynamie.
Nghĩa của pharmacodynamique
Tính từ
- xem pharmacodynamie — Dược lực học.
Dạng từ của pharmacodynamique
| Số nhiều | pharmacodynamiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pharmacodynamique
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pharmacodynamics
- Tính từ pharmacodynamic
Câu hỏi thường gặp
pharmacodynamique nghĩa là gì?
pharmacodynamique (tính từ) nghĩa là Xem pharmacodynamie.