TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pharmacodynamie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

pharmacodynamie nghĩa là dược lực học.

Nghĩa của pharmacodynamie

Danh từ · giống cái

  1. Dược lực học.

Dạng từ của pharmacodynamie

Đi với mạo từ: une pharmacodynamie · la pharmacodynamie

Số nhiềupharmacodynamies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ phamarcodynamy

Câu hỏi thường gặp

pharmacodynamie nghĩa là gì?

pharmacodynamie (danh từ) nghĩa là dược lực học.

pharmacodynamie là giống đực hay giống cái?

pharmacodynamie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.