TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

phanérogame

/fa.ne.ʁɔ.ɡam/ giọng máy của trình duyệt

phanérogame nghĩa là có hoa.

Nghĩa của phanérogame

Tính từ

  1. Thực vật học Có hoa.

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây có hoa.
  2. Số nhiều Nhóm thực vật có hoa (gồm ngành hạt kín và ngành hạt trần).

Dạng từ của phanérogame

Số nhiềuphanérogames
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ phanerogam
  • Tính từ phanerogamic

Câu hỏi thường gặp

phanérogame nghĩa là gì?

phanérogame (tính từ, danh từ) nghĩa là có hoa.

phanérogame phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phanérogame (giọng Pháp chuẩn): /fa.ne.ʁɔ.ɡam/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.