phanère
danh từ giống đực (m)
/fa.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
phanère nghĩa là hiện bộ.
Nghĩa của phanère
Danh từ · giống đực
- Hiện bộ (sản phẩm biểu bì như lông, vảy, móng...).
Dạng từ của phanère
Đi với mạo từ: un phanère · le phanère
| Số nhiều | phanères |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dander (skin flakes etc)
Câu hỏi thường gặp
phanère nghĩa là gì?
phanère (danh từ) nghĩa là hiện bộ.
phanère phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của phanère (giọng Pháp chuẩn): /fa.nɛʁ/.
phanère là giống đực hay giống cái?
phanère là danh từ giống đực (dùng với un, le).