TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

phanère

danh từ giống đực (m)
/fa.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

phanère nghĩa là hiện bộ.

Nghĩa của phanère

Danh từ · giống đực

  1. Hiện bộ (sản phẩm biểu bì như lông, vảy, móng...).

Dạng từ của phanère

Đi với mạo từ: un phanère · le phanère

Số nhiềuphanères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dander (skin flakes etc)

Câu hỏi thường gặp

phanère nghĩa là gì?

phanère (danh từ) nghĩa là hiện bộ.

phanère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phanère (giọng Pháp chuẩn): /fa.nɛʁ/.

phanère là giống đực hay giống cái?

phanère là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.