TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

phallocrate

danh từ giống đực (m)
/fa.lɔ.kʁat/ giọng máy của trình duyệt

phallocrate nghĩa là Kẻ bênh vực thói bắt nạt vợ.

Nghĩa của phallocrate

Danh từ · giống đực

  1. Nghĩa xấu Kẻ bênh vực thói bắt nạt vợ.

Dạng từ của phallocrate

Đi với mạo từ: un phallocrate · le phallocrate

Số nhiềuphallocrates
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ phallocrat

Câu hỏi thường gặp

phallocrate nghĩa là gì?

phallocrate (danh từ) nghĩa là Kẻ bênh vực thói bắt nạt vợ.

phallocrate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phallocrate (giọng Pháp chuẩn): /fa.lɔ.kʁat/.

phallocrate là giống đực hay giống cái?

phallocrate là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.