phallocrate
danh từ giống đực (m)
/fa.lɔ.kʁat/ giọng máy của trình duyệt
phallocrate nghĩa là Kẻ bênh vực thói bắt nạt vợ.
Nghĩa của phallocrate
Danh từ · giống đực
- Nghĩa xấu Kẻ bênh vực thói bắt nạt vợ.
Dạng từ của phallocrate
Đi với mạo từ: un phallocrate · le phallocrate
| Số nhiều | phallocrates |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ phallocrat
Câu hỏi thường gặp
phallocrate nghĩa là gì?
phallocrate (danh từ) nghĩa là Kẻ bênh vực thói bắt nạt vợ.
phallocrate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của phallocrate (giọng Pháp chuẩn): /fa.lɔ.kʁat/.
phallocrate là giống đực hay giống cái?
phallocrate là danh từ giống đực (dùng với un, le).