TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

phalloïde

/fa.lɔ.id/ giọng máy của trình duyệt

phalloïde nghĩa là có dạng dương vật.

Nghĩa của phalloïde

Tính từ

  1. Có dạng dương vật.
    • amanite phalloïdenấm amanit lõ

Dạng từ của phalloïde

Số nhiềuphalloïdes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ phalloid
  • Danh từ phalloid

Câu hỏi thường gặp

phalloïde nghĩa là gì?

phalloïde (tính từ) nghĩa là có dạng dương vật.

phalloïde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phalloïde (giọng Pháp chuẩn): /fa.lɔ.id/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.