phallique
/fa.lik/ giọng máy của trình duyệt
phallique nghĩa là Xem phallus.
Nghĩa của phallique
Tính từ
- xem phallus — Nấm lõ chó.
Dạng từ của phallique
| Số nhiều | phalliques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ phallic
Câu hỏi thường gặp
phallique nghĩa là gì?
phallique (tính từ) nghĩa là Xem phallus.
phallique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của phallique (giọng Pháp chuẩn): /fa.lik/.