TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

phalline

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

phalline nghĩa là Falin (độc tố nấm).

Nghĩa của phalline

Danh từ · giống cái

  1. Falin (độc tố nấm).

Dạng từ của phalline

Đi với mạo từ: une phalline · la phalline

Số nhiềuphallines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ phallolysine

Câu hỏi thường gặp

phalline nghĩa là gì?

phalline (danh từ) nghĩa là Falin (độc tố nấm).

phalline là giống đực hay giống cái?

phalline là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.