TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

phalanstérien

giọng máy của trình duyệt

phalanstérien nghĩa là Xem phalanstère.

Nghĩa của phalanstérien

Tính từ

  1. xem phalanstère — Tài chính tập đoàn lao động (theo kiểu của Phu-ri-ê).
  2. Theo thuyết Phu-ri-ê.

Danh từ · giống đực

  1. Thành viên tập đoàn lao động (xem phalanstère).
  2. Người theo thuyết Phu-ri-ê.

Dạng từ của phalanstérien

Số nhiềuphalanstériens
Giống cáiphalanstérienne
Giống cái số nhiềuphalanstériennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ phalansterian

Câu hỏi thường gặp

phalanstérien nghĩa là gì?

phalanstérien (tính từ, danh từ) nghĩa là Xem phalanstère.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.