TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

phalangiste

/fa.lɑ̃.ʒist/ giọng máy của trình duyệt

phalangiste nghĩa là Thuộc tổ chức Pha-lăng (Tây Ban Nha).

Nghĩa của phalangiste

Tính từ

  1. Thuộc tổ chức Pha-lăng (Tây Ban Nha).

Danh từ · cả hai giống

  1. Thành viên tổ chức Pha-lăng.
  2. Sử học Đội viên đội hình chiến đấu.

Dạng từ của phalangiste

Số nhiềuphalangistes

Họ từ của phalangiste

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scarab beetle; Falangist

Câu hỏi thường gặp

phalangiste nghĩa là gì?

phalangiste (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc tổ chức Pha-lăng (Tây Ban Nha).

phalangiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phalangiste (giọng Pháp chuẩn): /fa.lɑ̃.ʒist/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.