TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

phagocytaire

giọng máy của trình duyệt

phagocytaire nghĩa là Xem phagocyte.

Nghĩa của phagocytaire

Tính từ

  1. Xem phagocyte

Dạng từ của phagocytaire

Số nhiềuphagocytaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ phagocytic

Câu hỏi thường gặp

phagocytaire nghĩa là gì?

phagocytaire (tính từ) nghĩa là Xem phagocyte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.