TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

phacomètre

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

phacomètre nghĩa là điop kế.

Nghĩa của phacomètre

Danh từ · giống đực

  1. Điop kế.

Dạng từ của phacomètre

Đi với mạo từ: un phacomètre · le phacomètre

Số nhiềuphacomètres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ phacometer

Câu hỏi thường gặp

phacomètre nghĩa là gì?

phacomètre (danh từ) nghĩa là điop kế.

phacomètre là giống đực hay giống cái?

phacomètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.