PF nghĩa là Sản phẩm của phản ứng phân hạch hạt nhân.
Nghĩa của PF
Danh từ
Sản phẩm của phản ứng phân hạch hạt nhân.
Nguồn gốc từ PF
Viết tắt của produit de fission.
Câu hỏi thường gặp
PF nghĩa là gì?
PF (danh từ) nghĩa là Sản phẩm của phản ứng phân hạch hạt nhân.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.