TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

peyotl

danh từ giống đực (m)
/pɛ.jɔtl/ giọng máy của trình duyệt

peyotl nghĩa là cây trứng rồng.

Nghĩa của peyotl

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây trứng rồng.

Dạng từ của peyotl

Đi với mạo từ: un peyotl · le peyotl

Câu hỏi thường gặp

peyotl nghĩa là gì?

peyotl (danh từ) nghĩa là cây trứng rồng.

peyotl phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của peyotl (giọng Pháp chuẩn): /pɛ.jɔtl/.

peyotl là giống đực hay giống cái?

peyotl là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.