TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pertuisanier

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

pertuisanier nghĩa là lính cầm mâu.

Nghĩa của pertuisanier

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Lính cầm mâu.

Dạng từ của pertuisanier

Đi với mạo từ: un pertuisanier · le pertuisanier

Câu hỏi thường gặp

pertuisanier nghĩa là gì?

pertuisanier (danh từ) nghĩa là lính cầm mâu.

pertuisanier là giống đực hay giống cái?

pertuisanier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.