TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

perspectivisme

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

perspectivisme nghĩa là thuyết phối cảnh.

Nghĩa của perspectivisme

Danh từ · giống đực

  1. Triết học Thuyết phối cảnh.

Dạng từ của perspectivisme

Đi với mạo từ: un perspectivisme · le perspectivisme

Số nhiềuperspectivismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ perspectivism

Câu hỏi thường gặp

perspectivisme nghĩa là gì?

perspectivisme (danh từ) nghĩa là thuyết phối cảnh.

perspectivisme là giống đực hay giống cái?

perspectivisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.