TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

perspective

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pɛʁ.spɛk.tiv/ giọng máy của trình duyệt

perspective nghĩa là hoạ luật phối cảnh.

Nghĩa của perspective

Danh từ · giống cái

  1. Hoạ luật phối cảnh.
  2. Cảnh sắc.
  3. Viễn cảnh, triển vọng.
    • En perspective(có) triển vọng, trong tương lai

Tính từ

  1. xem perspectif — Phối cảnh.

Dạng từ của perspective

Đi với mạo từ: une perspective · la perspective

Số nhiềuperspectives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ perspective; prospect

Câu hỏi thường gặp

perspective nghĩa là gì?

perspective (danh từ, tính từ) nghĩa là hoạ luật phối cảnh.

perspective phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của perspective (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.spɛk.tiv/.

perspective là giống đực hay giống cái?

perspective là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.