TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

personnaliste

giọng máy của trình duyệt

personnaliste nghĩa là nhân cách chủ nghĩa.

Nghĩa của personnaliste

Tính từ

  1. Nhân cách chủ nghĩa.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người theo chủ nghĩa nhân cách.

Dạng từ của personnaliste

Số nhiềupersonnalistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ personalist

Câu hỏi thường gặp

personnaliste nghĩa là gì?

personnaliste (tính từ, danh từ) nghĩa là nhân cách chủ nghĩa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.