TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

perpendicularité

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

perpendicularité nghĩa là tính thẳng góc, tính vuông góc.

Nghĩa của perpendicularité

Danh từ · giống cái

  1. Tính thẳng góc, tính vuông góc.

Dạng từ của perpendicularité

Đi với mạo từ: une perpendicularité · la perpendicularité

Số nhiềuperpendicularités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ perpendicularity

Câu hỏi thường gặp

perpendicularité nghĩa là gì?

perpendicularité (danh từ) nghĩa là tính thẳng góc, tính vuông góc.

perpendicularité là giống đực hay giống cái?

perpendicularité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.