permutable
/pɛʁ.my.tabl/ giọng máy của trình duyệt
permutable nghĩa là có thể hoán vị.
Nghĩa của permutable
Tính từ
- Có thể đổi lẫn nhau, có thể hoán vị.
Dạng từ của permutable
| Số nhiều | permutables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ permutable
Câu hỏi thường gặp
permutable nghĩa là gì?
permutable (tính từ) nghĩa là có thể hoán vị.
permutable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của permutable (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.my.tabl/.