TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

permutant

/pɛʁ.my.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

permutant nghĩa là đổi lẫn, hoán vị, người đổi lẫn.

Nghĩa của permutant

Tính từ

  1. Đổi lẫn, hoán vị.

Danh từ · giống đực

  1. Người đổi lẫn, người hoán đổi với mình.

Câu hỏi thường gặp

permutant nghĩa là gì?

permutant (tính từ, danh từ) nghĩa là đổi lẫn, hoán vị, người đổi lẫn.

permutant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của permutant (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.my.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.