TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

permutabilité

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

permutabilité nghĩa là khả năng hoán vị.

Nghĩa của permutabilité

Danh từ · giống cái

  1. Khả năng hoán vị.

Dạng từ của permutabilité

Đi với mạo từ: une permutabilité · la permutabilité

Số nhiềupermutabilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ permutability

Câu hỏi thường gặp

permutabilité nghĩa là gì?

permutabilité (danh từ) nghĩa là khả năng hoán vị.

permutabilité là giống đực hay giống cái?

permutabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.