TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

permanencier

giọng máy của trình duyệt

permanencier nghĩa là người thường trực.

Nghĩa của permanencier

Danh từ

  1. Người thường trực.

Câu hỏi thường gặp

permanencier nghĩa là gì?

permanencier (danh từ) nghĩa là người thường trực.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.