perlot
danh từ giống đực (m)
/pɛʁ.lo/ giọng máy của trình duyệt
perlot nghĩa là loài hàu nhỏ, thuốc hút.
Nghĩa của perlot
Danh từ · giống đực
- Loài hàu nhỏ.
- Thông tục; từ cũ, nghĩa cũ Thuốc hút.
Dạng từ của perlot
Đi với mạo từ: un perlot · le perlot
| Số nhiều | perlots |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ snout, baccy, tobacco
Câu hỏi thường gặp
perlot nghĩa là gì?
perlot (danh từ) nghĩa là loài hàu nhỏ, thuốc hút.
perlot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của perlot (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.lo/.
perlot là giống đực hay giống cái?
perlot là danh từ giống đực (dùng với un, le).