TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

perlot

danh từ giống đực (m)
/pɛʁ.lo/ giọng máy của trình duyệt

perlot nghĩa là loài hàu nhỏ, thuốc hút.

Nghĩa của perlot

Danh từ · giống đực

  1. Loài hàu nhỏ.
  2. Thông tục; từ cũ, nghĩa cũ Thuốc hút.

Dạng từ của perlot

Đi với mạo từ: un perlot · le perlot

Số nhiềuperlots
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ snout, baccy, tobacco

Câu hỏi thường gặp

perlot nghĩa là gì?

perlot (danh từ) nghĩa là loài hàu nhỏ, thuốc hút.

perlot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của perlot (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.lo/.

perlot là giống đực hay giống cái?

perlot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.