TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

perlèche

danh từ giống cái (f)
/pɛʁ.lɛʃ/ giọng máy của trình duyệt

perlèche nghĩa là chốc mép.

Nghĩa của perlèche

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chốc mép.

Dạng từ của perlèche

Đi với mạo từ: une perlèche · la perlèche

Số nhiềuperlèches
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ angular cheilitis

Câu hỏi thường gặp

perlèche nghĩa là gì?

perlèche (danh từ) nghĩa là chốc mép.

perlèche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của perlèche (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.lɛʃ/.

perlèche là giống đực hay giống cái?

perlèche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.