TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

perlier

/pɛʁ.ljɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

perlier nghĩa là Xem perle.

Nghĩa của perlier

Tính từ

  1. xem perle — Ngọc trai, hạt trai.
    • Industrie perlièrecông nghiệp hại trai
    • Huître perlièrecon trai ngọc

Dạng từ của perlier

Số nhiềuperliers
Giống cáiperlière
Giống cái số nhiềuperlières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pearl

Câu hỏi thường gặp

perlier nghĩa là gì?

perlier (tính từ) nghĩa là Xem perle.

perlier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của perlier (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.ljɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.