TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

perfolié

giọng máy của trình duyệt

perfolié nghĩa là xuyên lá.

Nghĩa của perfolié

Tính từ

  1. Thực vật học Xuyên lá.

Dạng từ của perfolié

Số nhiềuperfoliés
Giống cáiperfoliée
Giống cái số nhiềuperfoliées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ perfoliate

Câu hỏi thường gặp

perfolié nghĩa là gì?

perfolié (tính từ) nghĩa là xuyên lá.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.