TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

percutané

/pɛʁkytane/ giọng máy của trình duyệt

percutané nghĩa là xuyên da.

Nghĩa của percutané

Tính từ

  1. Y học Xuyên da.

Dạng từ của percutané

Số nhiềupercutanés
Giống cáipercutanée
Giống cái số nhiềupercutanées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ percutaneous

Câu hỏi thường gặp

percutané nghĩa là gì?

percutané (tính từ) nghĩa là xuyên da.

percutané phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của percutané (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁkytane/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.