percutant
/pɛʁ.ky.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
percutant nghĩa là va đập, đanh thép, đạn va nổ.
Nghĩa của percutant
Tính từ
- Va đập.
- Nghĩa bóng Đanh thép.
- Argument percutantlý lẽ đanh thép
- Projectile percutantđạn va nổ (đụng phải mục tiêu mới nổ)
Danh từ · giống đực
- Đạn va nổ.
Dạng từ của percutant
| Số nhiều | percutants |
| Giống cái | percutante /pɛʁ.ky.tɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | percutantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ percussive; that fragments on contact; striking, powerful, forceful
Câu hỏi thường gặp
percutant nghĩa là gì?
percutant (tính từ, danh từ) nghĩa là va đập, đanh thép, đạn va nổ.
percutant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của percutant (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.ky.tɑ̃/.