TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

percutant

/pɛʁ.ky.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

percutant nghĩa là va đập, đanh thép, đạn va nổ.

Nghĩa của percutant

Tính từ

  1. Va đập.
  2. Nghĩa bóng Đanh thép.
    • Argument percutantlý lẽ đanh thép
    • Projectile percutantđạn va nổ (đụng phải mục tiêu mới nổ)

Danh từ · giống đực

  1. Đạn va nổ.

Dạng từ của percutant

Số nhiềupercutants
Giống cáipercutante /pɛʁ.ky.tɑ̃t/
Giống cái số nhiềupercutantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ percussive; that fragments on contact; striking, powerful, forceful

Câu hỏi thường gặp

percutant nghĩa là gì?

percutant (tính từ, danh từ) nghĩa là va đập, đanh thép, đạn va nổ.

percutant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của percutant (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.ky.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.