percolateur
danh từ giống đực (m)
/pɛʁ.kɔ.la.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
percolateur nghĩa là bình pha cà phê.
Nghĩa của percolateur
Danh từ · giống đực
- Bình pha cà phê.
Dạng từ của percolateur
Đi với mạo từ: un percolateur · le percolateur
| Số nhiều | percolateurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ percolator
Câu hỏi thường gặp
percolateur nghĩa là gì?
percolateur (danh từ) nghĩa là bình pha cà phê.
percolateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của percolateur (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.kɔ.la.tœʁ/.
percolateur là giống đực hay giống cái?
percolateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).