TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

percolateur

danh từ giống đực (m)
/pɛʁ.kɔ.la.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

percolateur nghĩa là bình pha cà phê.

Nghĩa của percolateur

Danh từ · giống đực

  1. Bình pha cà phê.

Dạng từ của percolateur

Đi với mạo từ: un percolateur · le percolateur

Số nhiềupercolateurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ percolator

Câu hỏi thường gặp

percolateur nghĩa là gì?

percolateur (danh từ) nghĩa là bình pha cà phê.

percolateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của percolateur (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.kɔ.la.tœʁ/.

percolateur là giống đực hay giống cái?

percolateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.