TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

percnoptère

danh từ giống đực (m)
/pɛʁknɔptɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

percnoptère nghĩa là Như alimoche.

Nghĩa của percnoptère

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Như alimoche.

Dạng từ của percnoptère

Đi với mạo từ: un percnoptère · le percnoptère

Số nhiềupercnoptères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Egyptian vulture (of species Neophron percnopterus)

Câu hỏi thường gặp

percnoptère nghĩa là gì?

percnoptère (danh từ) nghĩa là Như alimoche.

percnoptère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của percnoptère (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁknɔptɛʁ/.

percnoptère là giống đực hay giống cái?

percnoptère là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.