TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

perclus

/pɛʁ.kly/ giọng máy của trình duyệt

perclus nghĩa là bại liệt, đờ.

Nghĩa của perclus

Tính từ

  1. Bại liệt.
    • Être perclus du bras droitbại cánh tay phải
  2. Nghĩa bóng Đờ.
    • Perclus de craintesợ đờ người

Dạng từ của perclus

Giống cáipercluse /pɛʁ.klyz/
Giống cái số nhiềupercluses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ crippled; paralysed

Câu hỏi thường gặp

perclus nghĩa là gì?

perclus (tính từ) nghĩa là bại liệt, đờ.

perclus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của perclus (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.kly/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.