percussion
danh từ giống cái (f)
/pɛʁ.ky.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
percussion nghĩa là sự va đập, sự gõ.
Nghĩa của percussion
Danh từ · giống cái
- Cơ khí, cơ học Sự va đập.
- Centre de percussiontâm va đập
- Y học; âm nhạc Sự gõ.
- Instruments à percussion; instruments de percussion(âm nhạc) nhạc khí gõ
- Percussion médiate(y học) sự gõ gián tiếp
Dạng từ của percussion
Đi với mạo từ: une percussion · la percussion
| Số nhiều | percussions |
Cụm từ, thành ngữ với percussion
- arme à percussion — vũ khí (có) kim hỏa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ percussion (tapping of the body); percussion
Câu hỏi thường gặp
percussion nghĩa là gì?
percussion (danh từ) nghĩa là sự va đập, sự gõ.
percussion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của percussion (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.ky.sjɔ̃/.
percussion là giống đực hay giống cái?
percussion là danh từ giống cái (dùng với une, la).