TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

percussion

danh từ giống cái (f)
/pɛʁ.ky.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

percussion nghĩa là sự va đập, sự gõ.

Nghĩa của percussion

Danh từ · giống cái

  1. Cơ khí, cơ học Sự va đập.
    • Centre de percussiontâm va đập
  2. Y học; âm nhạc Sự gõ.
    • Instruments à percussion; instruments de percussion(âm nhạc) nhạc khí gõ
    • Percussion médiate(y học) sự gõ gián tiếp

Dạng từ của percussion

Đi với mạo từ: une percussion · la percussion

Số nhiềupercussions

Cụm từ, thành ngữ với percussion

  • arme à percussion — vũ khí (có) kim hỏa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ percussion (tapping of the body); percussion

Câu hỏi thường gặp

percussion nghĩa là gì?

percussion (danh từ) nghĩa là sự va đập, sự gõ.

percussion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của percussion (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.ky.sjɔ̃/.

percussion là giống đực hay giống cái?

percussion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.