perchoir
danh từ giống đực (m)
/pɛʁ.ʃwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
perchoir nghĩa là giàn gà, giàn chim, sào đậu.
Nghĩa của perchoir
Danh từ · giống đực
- Giàn gà, giàn chim.
- Sào đậu (cho gà... đậu).
- Thân mật Ghế cao; nơi cao; phòng trên cao.
Dạng từ của perchoir
Đi với mạo từ: un perchoir · le perchoir
| Số nhiều | perchoirs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ perch; roost; the seat of the President of the French National Assembly
Câu hỏi thường gặp
perchoir nghĩa là gì?
perchoir (danh từ) nghĩa là giàn gà, giàn chim, sào đậu.
perchoir phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của perchoir (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.ʃwaʁ/.
perchoir là giống đực hay giống cái?
perchoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).