TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

perchoir

danh từ giống đực (m)
/pɛʁ.ʃwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

perchoir nghĩa là giàn gà, giàn chim, sào đậu.

Nghĩa của perchoir

Danh từ · giống đực

  1. Giàn gà, giàn chim.
  2. Sào đậu (cho gà... đậu).
  3. Thân mật Ghế cao; nơi cao; phòng trên cao.

Dạng từ của perchoir

Đi với mạo từ: un perchoir · le perchoir

Số nhiềuperchoirs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ perch; roost; the seat of the President of the French National Assembly

Câu hỏi thường gặp

perchoir nghĩa là gì?

perchoir (danh từ) nghĩa là giàn gà, giàn chim, sào đậu.

perchoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của perchoir (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.ʃwaʁ/.

perchoir là giống đực hay giống cái?

perchoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.