TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

perchlorique

/pɛʁ.klɔ.ʁik/ giọng máy của trình duyệt

perchlorique nghĩa là Pecloric.

Nghĩa của perchlorique

Tính từ

  1. Hóa học Pecloric.
    • Acide perchloriqueaxit pecloric

Dạng từ của perchlorique

Số nhiềuperchloriques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ perchloric

Câu hỏi thường gặp

perchlorique nghĩa là gì?

perchlorique (tính từ) nghĩa là Pecloric.

perchlorique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của perchlorique (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.klɔ.ʁik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.