TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

perchiste

danh từ cả hai giống
/pɛʁ.ʃist/ giọng máy của trình duyệt

perchiste nghĩa là người nhảy sào.

Nghĩa của perchiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Thể dục thể thao Người nhảy sào.

Dạng từ của perchiste

Số nhiềuperchistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pole vaulter; boom operator

Câu hỏi thường gặp

perchiste nghĩa là gì?

perchiste (danh từ) nghĩa là người nhảy sào.

perchiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của perchiste (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.ʃist/.

perchiste là giống đực hay giống cái?

perchiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.